他吃了药反倒更难受了。
Tā chī le yào fǎndào gèng nánshòu le.
Anh ấy uống thuốc xong ngược lại càng khó chịu hơn.
He took the medicine but felt worse instead.
“反倒” (trái lại, ngược lại) là phó từ, đứng trước động từ hoặc tính từ ở vế sau, chỉ kết quả trái với điều đáng lẽ xảy ra: “他 吃 了 药 反倒 更 难受 了” (uống thuốc rồi anh ấy lại càng khó chịu hơn). Nghĩa như “反而”, nhưng “反倒” mang màu khẩu ngữ hơn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.