他们想打倒对手。
Tāmen xiǎng dǎdǎo duìshǒu.
Họ muốn đánh đổ đối thủ.
They want to defeat the opponent.
"打倒" (đánh ngã, đánh đổ) là động từ có bổ ngữ kết quả. Nghĩa đen là đánh cho ngã xuống; nghĩa bóng là lật đổ, hạ gục đối thủ: "打倒 对手". Khác "打败" (đánh bại) dùng chung cho thắng trận, thắng đấu; "打倒" mạnh hơn, hay gặp trong khẩu hiệu.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.