他上下打量了我一下。
Tā shàngxià dǎliang le wǒ yíxià.
Anh ấy nhìn tôi từ trên xuống dưới.
He looked me up and down.
"打量" (dǎliang, quan sát, nhìn đánh giá) là động từ, âm sau đọc nhẹ, mang tân ngữ chỉ người hoặc vật: "上下打量" (nhìn từ đầu đến chân), "仔细 打量". Ý là nhìn kỹ để đánh giá dáng vẻ, quần áo, thường lộ vẻ dò xét. Khác "看" là nhìn nói chung.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.