Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 打量

打量

dǎ liang
Âm Hán-Việt: đả lượng
HSK 3.0 cấp 7
đánh giá/nhìn ngắm
to size sb up

Ví dụ câu

他上下打量了我一下。

Tā shàngxià dǎliang le wǒ yíxià.

Anh ấy nhìn tôi từ trên xuống dưới.

He looked me up and down.

Cách dùng từ này

"打量" (dǎliang, quan sát, nhìn đánh giá) là động từ, âm sau đọc nhẹ, mang tân ngữ chỉ người hoặc vật: "上下打量" (nhìn từ đầu đến chân), "仔细 打量". Ý là nhìn kỹ để đánh giá dáng vẻ, quần áo, thường lộ vẻ dò xét. Khác "看" là nhìn nói chung.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →