Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 反复

反复

fǎn fù
Âm Hán-Việt: phản phục
HSK 3.0 cấp 5
lặp đi lặp lại
repeatedly, over and over again

Ví dụ câu

他反复说一样的话。

Tā fǎnfù shuō yíyàng dehuà.

Anh ấy nói lặp đi lặp lại lời giống nhau.

He repeatedly says the same thing.

Cách dùng từ này

"反复" (lặp đi lặp lại) là động từ/phó từ, thường đứng trước động từ để chỉ hành động được thực hiện nhiều lần. Thường đi kèm với các động từ như "说" (nói), "做" (làm). Người học thường nhầm lẫn với "重复" nhưng "反复" nhấn mạnh tính chất lặp lại liên tục.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

反复 viết sang phồn thể là 反覆 fǎn fù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →