这种方法不但没解决问题,反而让情况更糟。
Zhè zhǒng fāngfǎ búdàn méi jiějué wèntí, fǎn'ér ràng qíngkuàng gèng zāo.
Phương pháp này không những không giải quyết được vấn đề mà ngược lại còn làm tình hình tệ hơn.
This method not only failed to solve the problem but instead made things worse.
Phó từ: trái lại, ngược lại (kết quả trái với điều đáng lẽ xảy ra). Đứng trước động từ ở vế sau. Khung hay gặp: 不但 不/没 …, 反而 … — vế trước phải là phủ định: 不但 没 解决 问题, 反而 更 糟. Đừng nhầm với 反正 (dù sao thì).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.