Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
“而” là liên từ văn viết. Nối hai tính từ cùng chiều, nghĩa “mà, và”: “聪明 而 努力” (thông minh mà chăm chỉ). Nối hai ý trái ngược, nghĩa “còn, nhưng”: “他 喜欢 运动, 而 我 喜欢 看书”. Từ ghép thông dụng: “而且” (hơn nữa), “而是” (mà là), “然而” (tuy nhiên), “从而” (do đó), “反而” (ngược lại).
「而」 là bộ thủ số 126 trong 214 bộ Khang Hy, 6 nét, nghĩa gốc: mà, và.
Chữ mang bộ này: 而 ér (mà) · 需 xū (cần)
他聪明而努力。
Tā cōngmíng ér nǔlì.
Anh ấy thông minh và chăm chỉ.
He is smart and hardworking.