Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 付

付

fù
Âm Hán-Việt: phó
HSK 3.0 cấp 4
trả (tiền)
to pay, to hand over

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Nhân (亻) đang đưa tay (寸) ra, như đang trả tiền.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ trả tiền: 付钱 (trả tiền). Từ ghép: 支付 (thanh toán), 付款 (trả tiền), 付出 (bỏ ra, cống hiến), 对付 (đối phó). Ngược với 收 (thu). Đừng nhầm với 副 (phó, phụ), cùng âm fù.

Ví dụ câu

我付了钱。

Wǒ fù le qián.

Tôi đã trả tiền.

I paid the money.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「付」