Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Nhân (亻) đang đưa tay (寸) ra, như đang trả tiền.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Động từ trả tiền: 付钱 (trả tiền). Từ ghép: 支付 (thanh toán), 付款 (trả tiền), 付出 (bỏ ra, cống hiến), 对付 (đối phó). Ngược với 收 (thu). Đừng nhầm với 副 (phó, phụ), cùng âm fù.
我付了钱。
Wǒ fù le qián.
Tôi đã trả tiền.
I paid the money.