Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 支付

支付

zhī fù
Âm Hán-Việt: chi phó
HSK 3.0 cấp 4
thanh toán
to pay (money)

Ví dụ câu

我可以用手机支付吗?

Wǒ kěyǐ yòng shǒujī zhīfù ma?

Tôi có thể thanh toán bằng điện thoại không?

Can I pay with my phone?

Cách dùng từ này

"支付" (thanh toán, trả tiền) là động từ, sắc thái trang trọng hơn "付". Hay gặp: "支付 费用", "用 手机 支付" (trả bằng điện thoại), "支付 方式" (hình thức thanh toán). Trong giao tiếp hằng ngày người ta thường nói "付钱" hơn. Đừng lẫn với "付出" (bỏ ra công sức, hy sinh), từ này không dùng cho việc trả tiền mua hàng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →