请播放这首歌。
Qǐng bōfàng zhè shǒu gē.
Hãy phát bài hát này.
Please play this song.
"播放" là động từ, nghĩa là "phát, chiếu". Thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với đối tượng (ví dụ: "这首歌"). Dùng cho âm thanh, video, phim. Người học thường nhầm "播放" với "播出"; "播放" là hành động phát nội dung, còn "播出" là phát sóng trên truyền thông.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.