Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
方 (phương, hướng) + 攵 (tay cầm roi): vung roi xua con vật đi khắp các phương → thả ra; thả tay ra thì vật được đặt xuống.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Động từ đa nghĩa. Đặt, để: 放在 + nơi chốn (để ở đâu). Thả, cho nghỉ: 放假 (nghỉ lễ), 放学 (tan học), 放心 (yên tâm). Cho gia vị vào món ăn cũng dùng 放. Từ ghép: 放松 (thư giãn), 放弃 (từ bỏ), 开放 (mở cửa).
把书放在桌子上。
Bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng.
Đặt sách lên bàn.
Put the books on the table.