Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 放

放

fàng
Âm Hán-Việt: phóng
HSK 3.0 cấp 3
đặt/thả/bỏ
to put

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

方 (phương, hướng) + 攵 (tay cầm roi): vung roi xua con vật đi khắp các phương → thả ra; thả tay ra thì vật được đặt xuống.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ đa nghĩa. Đặt, để: 放在 + nơi chốn (để ở đâu). Thả, cho nghỉ: 放假 (nghỉ lễ), 放学 (tan học), 放心 (yên tâm). Cho gia vị vào món ăn cũng dùng 放. Từ ghép: 放松 (thư giãn), 放弃 (từ bỏ), 开放 (mở cửa).

Ví dụ câu

把书放在桌子上。

Bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng.

Đặt sách lên bàn.

Put the books on the table.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「放」