我把钱存放在银行。
Wǒ bǎ qián cúnfàng zài yínháng.
Tôi gửi tiền ở ngân hàng.
I deposit money in the bank.
"存放" (gửi, cất giữ) là động từ, nghĩa là để đồ ở một chỗ cho an toàn, hay đi với "在" + nơi chốn: "把 行李 存放 在 酒店" (gửi hành lý ở khách sạn), "把 钱 存放 在 银行". Khác "保存": "保存" là giữ cho khỏi hỏng, khỏi mất (lưu tài liệu, giữ đồ ăn), còn "存放" nhấn mạnh chỗ để đồ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.