Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Mầm cây (才) và đứa trẻ (子) cùng tồn tại → nghĩa là tồn tại, lưu trữ.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“存” là động từ: gửi, cất giữ, để dành. Gửi tiền ngân hàng, gửi hành lý đều dùng “存”: “存 钱” (gửi/để dành tiền), “存 行李”. Từ ghép: “存款” (tiền gửi), “保存” (lưu giữ), “存在” (tồn tại). Trái nghĩa là “取” (rút, lấy ra): gửi tiền là “存 钱”, rút tiền là “取 钱”.
我存了一些钱。
Wǒ cún le yìxiē qián.
Tôi đã tiết kiệm một ít tiền.
I saved some money.