Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 存在

存在

cún zài
Âm Hán-Việt: tồn tại
HSK 3.0 cấp 5
tồn tại
to exist

Ví dụ câu

问题仍然存在。

Wèn tí réng rán cún zài.

Vấn đề vẫn còn tồn tại.

The problem still exists.

Cách dùng từ này

"存在" (tồn tại) là động từ, hay dùng với sự việc trừu tượng: "存在 问题" (có vấn đề), "问题 仍然 存在" (vấn đề vẫn còn). Nó cũng làm danh từ "sự tồn tại". So với "有", "存在" trang trọng hơn và nhấn mạnh việc vẫn còn đó; thường nói về vấn đề, khó khăn, khác biệt chứ ít nói về đồ vật cụ thể.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →