Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 戴

戴

dài
Âm Hán-Việt: đái
HSK 3.0 cấp 4
đeo, đội
to wear (hat/glasses/jewelry)

Cách dùng chữ này

“戴” là động từ “đeo, đội” những thứ gắn lên người như mũ, kính, đồng hồ, khẩu trang, nhẫn: “戴帽子” (đội mũ), “戴眼镜” (đeo kính). Không nhầm với “穿” (mặc quần áo, đi giày) và “带” (mang theo): mang theo ô dùng “带”, đội mũ dùng “戴”.

Ví dụ câu

今天很冷,戴帽子吧。

Jīntiān hěn lěng, dài màozi ba.

Hôm nay lạnh, đội mũ đi.

It's cold today, wear a hat.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「戴」