Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 底

底

dǐ
Âm Hán-Việt: để
HSK 3.0 cấp 4
đáy, phía dưới
bottom, base, background

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Mái rộng (广) che phần đáy (氐), nhớ "đáy, phía dưới".

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“底” là danh từ “đáy, phần dưới cùng”, thường đứng sau danh từ: “海底” (đáy biển), “心底” (đáy lòng), “底下” (phía dưới), như “桌子底下” (dưới gầm bàn). Chỉ cuối một khoảng thời gian: “年底” (cuối năm), “月底” (cuối tháng). “到底” là “rốt cuộc”, hay dùng trong câu hỏi; “彻底” là “triệt để”.

Ví dụ câu

桌子底下有一只猫。

Zhuōzi dǐxia yǒu yì zhī māo.

Dưới đáy bàn có một con mèo.

There is a cat under the table.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「底」