Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
“座” là lượng từ cho vật to, cố định như nhà, núi, cầu, thành phố: ví dụ một ngôi nhà lớn thì “座” làm lượng từ cho “房子”. Còn là danh từ “chỗ ngồi”: “座位” (chỗ ngồi, ghế), “让座” (nhường chỗ ngồi), “插座” (ổ cắm điện), “讲座” (bài giảng). Đừng nhầm với “坐” (ngồi): “坐” là hành động, “座” là chỗ ngồi hoặc lượng từ.
这是一座大房子。
Zhè shì yí zuò dà fángzi.
Đây là một ngôi nhà lớn.
This is a big house.