Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 坐

坐

zuò
Âm Hán-Việt: toạ
HSK 3.0 cấp 1
ngồi
to sit, to travel by

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

人 (người) + 人 (người) ngồi trên 土 (đất) – hai người ngồi trên mặt đất.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ “ngồi”: “请坐” (mời ngồi), “坐下” (ngồi xuống). Nghĩa rất hay dùng thứ hai: “坐 + phương tiện” = đi bằng xe, tàu, máy bay: “坐车”, “坐飞机”, “坐地铁” (xe đạp, xe máy thì dùng “骑”). Đừng nhầm với “做” (làm) cùng âm zuò.

Ví dụ câu

请坐,不要站着。

Qǐng zuò, búyào zhànzhe.

Hãy ngồi xuống, đừng đứng.

Please sit down, don't stand.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「坐」