Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 坐落

坐落

zuò luò
Âm Hán-Việt: toạ lạc
HSK 3.0 cấp 9
tọa lạc
to be situated

Ví dụ câu

学校坐落在一座小山上。

Xuéxiào zuòluò zài yí zuò xiǎo shān shàng.

Trường học tọa lạc trên một ngọn đồi nhỏ.

The school is located on a small hill.

Cách dùng từ này

“坐落” (toạ lạc, nằm ở) là động từ, chỉ dùng cho công trình, làng mạc, núi non, không dùng cho người. Cấu trúc cố định: công trình + “坐落” + “在” hoặc “于” + địa điểm: “学校 坐落 在 一 座 小山 上”. Không liên quan tới hành động ngồi của “坐下”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →