他感到被朋友冷落了。
Tā gǎndào bèi péngyou lěngluò le.
Anh ấy cảm thấy bị bạn bè bỏ rơi.
He felt neglected by his friends.
"冷落" (hiu quạnh/bỏ rơi) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và đi kèm với đối tượng bị bỏ rơi. Thường xuất hiện trong cấu trúc "感到被...冷落了". Người Việt dễ nhầm lẫn với "冷淡", nhưng "冷落" nhấn mạnh việc bị người khác bỏ rơi.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.