Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Nét ngang 一 đặt trên chữ 白 (bái): mượn âm của 白 nên đọc gần như nó, bǎi — "một trăm" là 一百.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“百” là “trăm”, đứng sau số đếm: “一百”, “三百”. Số có hàng trăm mà hàng chục bằng không thì thêm “零”: 105 đọc là yìbǎi líng wǔ. Trên một trăm là “千” (nghìn). Từ cấp cao: “百货” (bách hoá), “老百姓” (dân thường).
这件衣服一百块钱。
Zhè jiàn yīfu yì bǎi kuài qián.
Cái áo này một trăm tệ.
This piece of clothing costs one hundred yuan.