Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
“正” hay gặp nhất trong “正在” (đang), đứng trước động từ: wǒ zhèngzài chīfàn (tôi đang ăn cơm). “正好” là vừa đúng lúc, vừa khéo. “真正” là thật sự. Nghĩa gốc của “正” là “ngay, thẳng, đúng”.
你来得正好。
Nǐ lái de zhènghǎo.
Bạn đến đúng lúc lắm.
You came at just the right time.