Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 正

正

zhèng
Âm Hán-Việt: chính
HSK 3.0 cấp 1
chính, đúng; ngay thẳng; đang (lúc)
straight, upright; exactly, just; positive

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

“正” hay gặp nhất trong “正在” (đang), đứng trước động từ: wǒ zhèngzài chīfàn (tôi đang ăn cơm). “正好” là vừa đúng lúc, vừa khéo. “真正” là thật sự. Nghĩa gốc của “正” là “ngay, thẳng, đúng”.

Ví dụ câu

你来得正好。

Nǐ lái de zhènghǎo.

Bạn đến đúng lúc lắm.

You came at just the right time.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「正」