Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
亻 (người) + 主 (chủ) → người làm chủ một chỗ, tức là ở, sống tại đó.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“住” là động từ “ở, sống”, nơi ở đi sau “在”: “住在北京”. Đặt sau động từ khác, “住” làm bổ ngữ nghĩa “giữ chặt, dừng lại”: “记住” (nhớ kỹ), “站住” (đứng lại). “住院” là nằm viện.
你住在哪儿?
Nǐ zhù zài nǎr?
Bạn sống ở đâu?
Where do you live?