我居住在北京。
Wǒ jūzhù zài Běijīng.
Tôi cư trú ở Bắc Kinh.
I live in Beijing.
"居住" (cư trú) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và đi kèm với giới từ "在" + địa danh để chỉ nơi cư trú. Có thể kết hợp với danh từ chỉ thời gian như "多年" để nhấn mạnh thời gian ở đó. Người Việt thường nhầm lẫn với "住" (ở), nhưng "居住" mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.