Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 居住

居住

jū zhù
Âm Hán-Việt: cư trú
HSK 3.0 cấp 5
cư trú
to reside

Ví dụ câu

我居住在北京。

Wǒ jūzhù zài Běijīng.

Tôi cư trú ở Bắc Kinh.

I live in Beijing.

Cách dùng từ này

"居住" (cư trú) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và đi kèm với giới từ "在" + địa danh để chỉ nơi cư trú. Có thể kết hợp với danh từ chỉ thời gian như "多年" để nhấn mạnh thời gian ở đó. Người Việt thường nhầm lẫn với "住" (ở), nhưng "居住" mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →