Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 居民

居民

jū mín
Âm Hán-Việt: cư dân
HSK 3.0 cấp 5
cư dân, dân cư
municipality, population, citizen, denizen, townie, people, dweller, populace, residenter, resident

Ví dụ câu

这里的居民很友好。

Zhèlǐ de jūmín hěn yǒuhǎo.

Cư dân ở đây rất thân thiện.

The residents here are very friendly.

Cách dùng từ này

"居民" (cư dân) là danh từ chỉ người sống lâu dài ở một khu vực: "这里 的 居民", "城市 居民", "当地 居民". Khác "市民" (người dân thành phố, hay dùng trong tin tức) và "人民" (nhân dân, nghĩa rộng).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →