Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 忍不住

忍不住

rěn bu zhù
Âm Hán-Việt: nhẫn bất trú
HSK 3.0 cấp 5
không nhịn được, không thể không
cannot help

Ví dụ câu

我忍不住笑了。

Wǒ rěn bu zhù xiào le.

Tôi không nhịn được cười.

I couldn't help laughing.

Cách dùng từ này

"忍不住" (rěn bu zhù, không nhịn được) là cụm động từ có bổ ngữ khả năng, thường đứng trước một động từ khác: "忍不住 笑 了" (không nhịn được cười), "忍不住 哭 了". Dạng khẳng định là rěn de zhù (nhịn được). Chủ thể thường là người, việc xảy ra ngoài ý muốn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →