Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Động từ “nhịn, chịu đựng”: “忍住” (nhịn được, cố kìm lại), “忍不住” (không nhịn được). “忍不住” thường đi với động từ phía sau, như không nhịn được cười, không nhịn được khóc.
他忍住了疼痛。
Tā rěn zhù le téngtòng.
Anh ấy đã chịu đựng cơn đau.
He endured the pain.