Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 衣食住行

衣食住行

yī shí zhù xíng
Âm Hán-Việt: y thực trú hành
HSK 3.0 cấp 6
ăn mặc ở đi lại
clothing

Ví dụ câu

衣食住行是基本需求。

Yī shí zhù xíng shì jīběn xūqiú.

Ăn mặc ở đi lại là nhu cầu cơ bản.

Clothing, food, housing, and transportation are basic needs.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →