Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 履行

履行

lǚ xíng
Âm Hán-Việt: lí hành
HSK 3.0 cấp 6
thực hiện/thực thi
to fulfill (one's obligations)

Ví dụ câu

我们要履行诺言。

Wǒmen yào lǚxíng nuòyán.

Chúng ta phải thực hiện lời hứa.

We must fulfill our promise.

Cách dùng từ này

“履行” (thực hiện, làm tròn) là động từ trang trọng, tân ngữ là điều đã cam kết: “履行 诺言” (giữ lời hứa), “履行 合同” (thực hiện hợp đồng), “履行 义务” (làm tròn nghĩa vụ). Khác “执行” (thi hành mệnh lệnh, kế hoạch) và “实行” (đưa một chế độ, biện pháp vào thực tế).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →