我们要履行诺言。
Wǒmen yào lǚxíng nuòyán.
Chúng ta phải thực hiện lời hứa.
We must fulfill our promise.
“履行” (thực hiện, làm tròn) là động từ trang trọng, tân ngữ là điều đã cam kết: “履行 诺言” (giữ lời hứa), “履行 合同” (thực hiện hợp đồng), “履行 义务” (làm tròn nghĩa vụ). Khác “执行” (thi hành mệnh lệnh, kế hoạch) và “实行” (đưa một chế độ, biện pháp vào thực tế).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.