Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 同行

同行

tóng háng
Âm Hán-Việt: đồng hàng
HSK 3.0 cấp 6
người cùng nghề, người cùng ngành
person of the same profession or trade

Ví dụ câu

他们是同行,都是老师。

Tāmen shì tóngháng, dōu shì lǎoshī.

Họ làm cùng nghề, đều là giáo viên.

They are in the same profession; both are teachers.

Cách dùng từ này

"同行" đọc tóng háng là danh từ, chỉ người cùng nghề: "他们 是 同行", "同行 之间 竞争 激烈". Cùng chữ nhưng đọc tóng xíng lại là động từ "đi cùng nhau": "一路 同行". Phân biệt với "同事" (đồng nghiệp cùng cơ quan): "同行" là cùng nghề nhưng có thể làm ở nơi khác nhau.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →