Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 查出

查出

chá chū
Âm Hán-Việt: tra xuất
HSK 3.0 cấp 6
tra ra, tìm ra
find, look_up, smell, investigate, find_out, find out, smoke_out, detect, track_down, smoke out, exa

Ví dụ câu

警察查出了真相。

Jǐngchá cháchū le zhēnxiàng.

Cảnh sát đã tra ra sự thật.

The police found out the truth.

Cách dùng từ này

đây là động từ, nghĩa ‘tra ra, tìm ra’, thường đứng trước danh từ chỉ kết quả hoặc sự việc (ví dụ: 真相, 线索). Thường đi kèm với các danh từ chỉ thông tin cần khám phá. Người Việt có thể nhầm “查出” với “查明”, trong khi “查明” nhấn mạnh làm rõ, “查出” nhấn mạnh việc phát hiện.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →