警察查出了真相。
Jǐngchá cháchū le zhēnxiàng.
Cảnh sát đã tra ra sự thật.
The police found out the truth.
đây là động từ, nghĩa ‘tra ra, tìm ra’, thường đứng trước danh từ chỉ kết quả hoặc sự việc (ví dụ: 真相, 线索). Thường đi kèm với các danh từ chỉ thông tin cần khám phá. Người Việt có thể nhầm “查出” với “查明”, trong khi “查明” nhấn mạnh làm rõ, “查出” nhấn mạnh việc phát hiện.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.