请查询一下时间。
Qǐng cháxún yíxià shíjiān.
Hãy tra cứu thời gian một chút.
Please check the time.
Động từ, nghĩa là tra cứu, tra hỏi thông tin (qua mạng, hệ thống, quầy dịch vụ). Hay gặp: "查询 信息", "查询 成绩" (tra điểm), "网上 查询", "查询 航班". Khác "查看": "查看" là xem xét, xem qua; "查询" là tìm một thông tin cụ thể.
查询 viết sang phồn thể là 查詢 chá xún.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.