Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 搜查

搜查

sōu chá
Âm Hán-Việt: sưu tra
HSK 3.0 cấp 7
khám xét
to search

Ví dụ câu

警察在搜查房间。

Jǐngchá zài sōuchá fángjiān.

Cảnh sát đang khám xét căn phòng.

The police are searching the room.

Cách dùng từ này

Động từ, lục soát, khám xét (thường do cảnh sát thực hiện để tìm người hoặc tang vật). Hay gặp: 搜查房间, 进行 + 搜查. Khác 检查 (kiểm tra nói chung) và 搜索 (tìm kiếm, kể cả trên mạng).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →