Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 查明

查明

chá míng
Âm Hán-Việt: tra minh
HSK 3.0 cấp 7
điều tra làm rõ
to investigate and find out

Ví dụ câu

警察查明了真相。

Jǐngchá chámíng le zhēnxiàng.

Cảnh sát đã điều tra ra sự thật.

The police found out the truth.

Cách dùng từ này

Động từ, nghĩa là điều tra cho rõ, làm sáng tỏ. Tân ngữ thường là sự việc cần biết rõ: "查明 原因", "查明 真相", "查明 情况". Khác "查出": "查出" là tìm ra được (một thứ bị giấu, một bệnh), "查明" là làm rõ đầu đuôi sự việc.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →