Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 分明

分明

fēn míng
Âm Hán-Việt: phân minh
HSK 3.0 cấp 7
rõ ràng, phân minh
clear

Ví dụ câu

他的态度分明。

Tā de tàidù fēnmíng.

Thái độ của anh ấy rất rõ ràng.

His attitude is clear.

Cách dùng từ này

“分明” (rõ ràng) có hai cách dùng. Làm tính từ: rạch ròi, dễ phân biệt, như “他 的 态度 分明” (thái độ rõ ràng), “爱 憎 分明” (yêu ghét rạch ròi). Làm phó từ đứng trước động từ: “rõ ràng là”, thường để vạch ra điều trái với lời nói, như “他 分明 知道” (rõ ràng là anh ta biết mà).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →