他的态度分明。
Tā de tàidù fēnmíng.
Thái độ của anh ấy rất rõ ràng.
His attitude is clear.
“分明” (rõ ràng) có hai cách dùng. Làm tính từ: rạch ròi, dễ phân biệt, như “他 的 态度 分明” (thái độ rõ ràng), “爱 憎 分明” (yêu ghét rạch ròi). Làm phó từ đứng trước động từ: “rõ ràng là”, thường để vạch ra điều trái với lời nói, như “他 分明 知道” (rõ ràng là anh ta biết mà).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.