这是一个明智的决定。
Zhè shì yí ge míngzhì de juédìng.
Đây là một quyết định sáng suốt.
This is a wise decision.
"明智" (sáng suốt, khôn ngoan) là tính từ, hay làm định ngữ với "的": "明智 的 决定", "明智 的 选择", hoặc làm vị ngữ: "这样 做 很 明智". Thường dùng để nhận xét một quyết định, một lựa chọn, ít dùng để khen trí thông minh bẩm sinh; khen người thông minh thì dùng "聪明".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.