机智的回答赢得了大家的赞赏。
Jīzhì de huídá yíngdéle dàjiā de zànshǎng.
Câu trả lời cơ trí đã giành được sự khen ngợi của mọi người.
The clever response earned everyone's admiration.
"机智" (nhanh trí, ứng biến giỏi) là tính từ, khen người phản ứng nhanh và khéo trong tình huống bất ngờ: "机智 的 回答", "他 很 机智", "机智 地 逃 了 出来". Khác "智慧" (trí tuệ, danh từ chỉ sự hiểu biết sâu) và "聪明" (thông minh nói chung). Gần nghĩa "机灵", nhưng "机灵" khẩu ngữ hơn, hay dùng khen trẻ con.
机智 viết sang phồn thể là 機智 jī zhì.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.