Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 理智

理智

lǐ zhì
Âm Hán-Việt: lí trí
HSK 3.0 cấp 7
lý trí
reason

Ví dụ câu

面对感情问题也要保持理智。

Miànduì gǎnqíng wèntí yě yào bǎochí lǐzhì.

Đối mặt với vấn đề tình cảm cũng phải giữ lý trí.

Even when facing emotional issues, one should remain rational.

Cách dùng từ này

"理智" (lý trí) vừa là danh từ vừa là tính từ. Danh từ: "保持 理智" (giữ lý trí), "失去 理智" (mất bình tĩnh, hết suy xét). Tính từ: "他 很 理智" (anh ấy rất tỉnh táo, biết suy xét), "理智 地 处理". Đối lập thường gặp là "冲动" (bốc đồng).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →