他的话不合情理。
Tā de huà bù hé qíng lǐ.
Lời nói của anh ấy không hợp lẽ thường.
His words are not reasonable.
"情理" (lẽ thường, tình lý) là danh từ chỉ lẽ phải thông thường, hợp tình người. Hầu như chỉ gặp trong vài cụm: "不合情理" (trái lẽ thường), "合乎 情理" (hợp lẽ), qínglǐ zhī zhōng (nằm trong lẽ thường, dễ hiểu). Cùng ý với thành ngữ "合情合理" (hợp tình hợp lý).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.