Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 出境

出境

chū jìng
Âm Hán-Việt: xuất cảnh
HSK 3.0 cấp 6
xuất cảnh
to leave a country or region

Ví dụ câu

他明天出境。

Tā míngtiān chūjìng.

Anh ấy ngày mai xuất cảnh.

He will leave the country tomorrow.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →