这里只有一个出入口。
Zhèlǐ zhǐ yǒu yí gè chūrùkǒu.
Ở đây chỉ có một lối ra vào.
There is only one entrance and exit here.
"出入" có hai nghĩa. Nghĩa "ra vào" là động từ: "出入 平安", "禁止 出入"; lối ra vào gọi là "出入 口". Nghĩa "chênh lệch, không khớp" là danh từ, rất hay gặp: "两 个 数字 有 出入" (hai con số không khớp nhau).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.