Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 出入

出入

chū rù
Âm Hán-Việt: xuất nhập
HSK 3.0 cấp 6
ra vào, lối ra vào
come in and go out

Ví dụ câu

这里只有一个出入口。

Zhèlǐ zhǐ yǒu yí gè chūrùkǒu.

Ở đây chỉ có một lối ra vào.

There is only one entrance and exit here.

Cách dùng từ này

"出入" có hai nghĩa. Nghĩa "ra vào" là động từ: "出入 平安", "禁止 出入"; lối ra vào gọi là "出入 口". Nghĩa "chênh lệch, không khớp" là danh từ, rất hay gặp: "两 个 数字 有 出入" (hai con số không khớp nhau).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →