他很出名。
Tā hěn chūmíng.
Anh ấy rất nổi tiếng.
He is very famous.
"出名" (nổi tiếng, có tiếng) là tính từ, cũng là động từ ly hợp: "他 很 出名", "这 家 店 很 出名", "出 了 名". Gần nghĩa "有名" và "著名"; "著名" trang trọng hơn, hay đứng trước danh từ: "著名 作家".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.