Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 陪同

陪同

péi tóng
Âm Hán-Việt: bồi đồng
HSK 3.0 cấp 6
đi cùng, hộ tống
accompany

Ví dụ câu

我陪同他去医院。

Wǒ péitóng tā qù yīyuàn.

Tôi đi cùng anh ấy đến bệnh viện.

I accompany him to the hospital.

Cách dùng từ này

“陪同” (đi cùng, tháp tùng) là động từ trang trọng, mẫu “陪同 + người + làm gì”: “陪同 客人 参观” (tháp tùng khách đi tham quan). Hay dùng khi đi cùng khách, lãnh đạo, đoàn tham quan. Trong khẩu ngữ thường chỉ dùng “陪”. Khác “陪伴” (ở bên cạnh, bầu bạn lâu dài).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →