Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 一同

一同

yī tóng
Âm Hán-Việt: nhất đồng
HSK 3.0 cấp 6
cùng nhau, cùng một lúc
together

Ví dụ câu

我们一同吃饭。

Wǒmen yìtóng chīfàn.

Chúng tôi cùng nhau ăn cơm.

We eat together.

Cách dùng từ này

“一同” (cùng nhau, cùng lúc) là phó từ, đứng sau chủ ngữ và trước động từ: “我们 一同 吃饭”, “一同 前往”. Nghĩa giống “一起” nhưng trang trọng hơn, hay gặp trong văn viết và thông báo; nói chuyện hằng ngày dùng “一起” tự nhiên hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →