Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 字

字

zì
Âm Hán-Việt: tự
HSK 3.0 cấp 1
chữ/từ
(written) character; word

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

宀 (mái nhà) che đứa trẻ 子 – trẻ học dưới mái nhà, thành “chữ”.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“字” là “chữ” (từng chữ viết): “汉字” (chữ Hán), “写字” (viết chữ), “名字” (tên). Phân biệt với “词” (từ): một từ có thể gồm nhiều chữ, ví dụ “汉字” là một “词” gồm hai “字”.

Ví dụ câu

这个字我不认识。

Zhège zì wǒ bú rènshi.

Chữ này tôi không biết.

I don't know this character.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「字」