Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
“它” là “nó”, chỉ con vật hoặc đồ vật. Số nhiều là “它们” (chúng nó). “它” đọc giống “他”, “她” (tā). Với đồ vật, tiếng Trung thường không nhắc lại bằng “它” nếu đã rõ trong ngữ cảnh.
它是一个很新的城市。
Tā shì yígè hěn xīn de chéngshì.
Đó là một thành phố rất mới.
It is a very new city.