Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
女 (nữ) + 也 (cũng) → người phụ nữ, "cũng" là cô ấy.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“她” là “cô ấy, bà ấy”, chỉ người nữ. “她们” là họ khi cả nhóm đều là nữ; nhóm có cả nam lẫn nữ dùng “他们”. “她” đọc giống “他” (tā), khi nghe phải dựa vào ngữ cảnh.
她很漂亮。
Tā hěn piàoliang.
Cô ấy rất đẹp.
She is very beautiful.