Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 也

也

yě
Âm Hán-Việt: dã
HSK 3.0 cấp 1
cũng
also, too, as well

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

“也” là phó từ “cũng”, luôn đứng sau chủ ngữ và trước động từ hoặc tính từ: wǒ yě shì xuésheng là “tôi cũng là học sinh”. Không đặt “也” ở cuối câu như kiểu nói “tôi cũng vậy” của tiếng Việt. Phủ định là “也不”, “也没”. Đi cùng “都” thì “也” đứng trước. “也许” (có lẽ) là một từ riêng.

Ví dụ câu

我也想去北京。

Wǒ yě xiǎng qù Běijīng.

Tôi cũng muốn đi Bắc Kinh.

I also want to go to Beijing.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「也」