Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Ở HSK 1, “宜” gặp chủ yếu trong “便宜” (rẻ), đọc thanh nhẹ: pián yi. Chú ý “便” ở đây đọc pián, khác với biàn trong “方便” (tiện lợi). Nghĩa “thích hợp” của “宜” còn thấy trong các từ cấp cao như “适宜”.
这个很便宜。
Zhège hěn piányi.
Cái này rất rẻ.
This is very cheap.