Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 宜

宜

yí
Âm Hán-Việt: nghi
HSK 3.0 cấp 1
thích hợp, phải chăng (chữ trong 便宜 — rẻ)
suitable, proper (as in 便宜 cheap)

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Ở HSK 1, “宜” gặp chủ yếu trong “便宜” (rẻ), đọc thanh nhẹ: pián yi. Chú ý “便” ở đây đọc pián, khác với biàn trong “方便” (tiện lợi). Nghĩa “thích hợp” của “宜” còn thấy trong các từ cấp cao như “适宜”.

Ví dụ câu

这个很便宜。

Zhège hěn piányi.

Cái này rất rẻ.

This is very cheap.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「宜」