Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Ở HSK 1, “椅” gần như chỉ gặp trong “椅子” (cái ghế). Lượng từ đi kèm là “把”: “一把椅子”. Bộ 木 bên trái cho biết ghế thường làm bằng gỗ.
这是我的椅子。
Zhè shì wǒ de yǐzi.
Đây là cái ghế của tôi.
This is my chair.