Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 椅

椅

yǐ
Âm Hán-Việt: ỷ
HSK 3.0 cấp 1
ghế (chữ trong 椅子 — cái ghế)
chair (as in 椅子)

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Ở HSK 1, “椅” gần như chỉ gặp trong “椅子” (cái ghế). Lượng từ đi kèm là “把”: “一把椅子”. Bộ 木 bên trái cho biết ghế thường làm bằng gỗ.

Ví dụ câu

这是我的椅子。

Zhè shì wǒ de yǐzi.

Đây là cái ghế của tôi.

This is my chair.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「椅」