Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Đứng cuối từ ghép, chỉ một loại phòng: 教室 (phòng học), 办公室 (văn phòng), 卧室 (phòng ngủ), 实验室 (phòng thí nghiệm). Ít dùng một mình; nói “căn phòng” chung chung thì dùng 房间 hoặc 屋子.
我在教室学习。
Wǒ zài jiàoshì xuéxí.
Tôi học trong phòng học.
I study in the classroom.